Expecting là gì

“Expect the unexpected.” – Bạn đã bao giờ nghe tới câu nói này trong tiếng Anh chưa? Đây cũng chính là chủ đề được chọn của cuộc thi Người mẫu Châu Á mùa 5 [Asia’s Next Top Model] năm 2017 đó. Câu nói trên mang nghĩa rằng hãy trông đợi, kỳ vọng vào những điều bất ngờ nhất, không ngờ tới nhất. Cấu trúc expect trong tiếng Anh chính là dùng để nói về những hi vọng, những điều trông chờ như vậy. Vậy expect khác gì với hope hay look forward to nhỉ? Tiếng Anh Free sẽ giúp bạn giải đáp tất cả khúc mắc về cấu trúc expect trong bài viết dưới đây.

Cấu trúc expect

Trước tiên, ta cùng tìm hiểu trước về cấu trúc expect và trọn bộ cách dùng cấu trúc này trong tiếng Anh nhé.

Expect [động từ] mang nghĩa là nghĩ/ coi/ hi vọng điều gì đó có khả năng xảy ra. Expect là một ngoại động từ, do đó nó có thể đi kèm với tân ngữ. 

Ví dụ:

  • People all over the world expect the vaccine for Covid-19 to be produced successfully. 

Tất cả mọi người trên thế giới trông đợi vắc-xin cho Covid-19 sẽ được sản xuất thành công. 

  • John is expected to be a doctor when he grows up.

John kì vọng sẽ trở thành bác sĩ khi cậu ấy lớn lên.

  • I don’t know what the director expects from me, but the salary I receive is quite high.

Tôi không biết giám đốc mong đợi gì ở tôi, nhưng mức lương tôi nhận được khá cao. 

Các dạng cấu trúc expect:

Cấu trúc expect Ví dụ cụ thể
S + expect + object We are expecting a lot of applicants for this job.

Chúng tôi hy vọng có nhiều ứng viên cho công việc này.

S + expect + to V My family is expecting to move into our new house.

Gia đình tôi đang mong đợi chuyển vào nhà mới.

S + expect + that + S + V I expect that my classmates can join my birthday party.

Tôi hi vọng rằng bạn cùng lớp tôi có thể tham dự tiệc sinh nhật của tôi.

S + expect + object + to V My little kids expect their grandparents to come every weekend.

Những đứa trẻ của tôi hi vọng ông bà chúng tới vào mỗi cuối tuần.

Cách dùng cấu trúc expect

Để có thể dùng đúng và chuẩn cấu trúc expect, ta cần biết expect dùng để làm gì, đi với to V hay V hay V_ing, hay có đi với mệnh đề hay không. Sau đây là 3 cách dùng của cấu trúc expect. 

1. Cách dùng 1: 

Chúng ta sử dụng cấu trúc expect để nói rằng chúng ta chờ đợi, mong ngóng, tin điều gì đó sẽ xảy ra. 

S + expect + object

Ví dụ:

  • Students are expecting the results of the university entrance examination. 

Các bạn học sinh đang trông đợi kết quả của kì thi tuyển đại học. 

  • We are expecting a lot of applicants for this job.

Chúng tôi hy vọng có nhiều ứng viên cho công việc này. 

S + expect + to V

Ví dụ:

  • John and Jack expect to have a new job this year.

John và Jack hi vọng có một công việc mới năm nay. 

  • My family is expecting to move into our new house.

Gia đình tôi đang mong đợi chuyển vào nhà mới. 

S + expect + that + S + V

Ví dụ: 

  • My brother expected that his girlfriend would accept his proposal. 

Anh trai tôi đã mong đợi rằng bạn gái anh ấy nhận lời cầu hôn của anh ấy. 

  • I expect that my classmates can join my birthday party.

Tôi hi vọng rằng bạn cùng lớp tôi có thể tham dự tiệc sinh nhật của tôi. 

S + expect + object + to V

Ví dụ:

  • The manager expects trainees to understand the company’s culture. 

Người quản lý mong đợi rằng các thực tập sinh sẽ hiểu được văn hóa của công ty. 

  • My little kids expect their grandparents to come every weekend.

Những đứa trẻ của tôi hi vọng ông bà chúng tới vào mỗi cuối tuần. 

2. Cách dùng 2:

Cấu trúc expect còn được sử dụng với nghĩa tương tự như “think” [nghĩ] hoặc “suppose” [giả sử], thể hiện là người nói nghĩ điều này xảy ra hoặc nên xảy ra.

Khi “expect” có nghĩa này, chúng ta không thường sử dụng nó với các thì tiếp diễn.

Ví dụ:

  • She should have done her homework by now, I expect so.

Cô ấy giờ này chắc phải làm xong bài tập về nhà rồi, tôi nghĩ thế.

  • Mom and dad are home, I expect that. 

Bố mẹ đang ở nhà rồi, tôi nghĩ thế. 

Trong ví dụ này, chúng ta không dùng “I’m expecting so.” hoặc “I’m expecting that”

3. Cách dùng 3: 

Khi chúng ta mong đợi rằng điều gì đó sẽ không xảy ra hoặc không đúng, thì cấu trúc expect thường được sử dụng ở dạng phủ định với trợ động từ

Ví dụ:

  • We don’t expect him to find out about his surprise birthday gift.

Chúng tôi không mong đợi anh ấy biết về món quà sinh nhật bất ngờ của anh ấy. 

  • Honestly, I don’t expect them to tell the truth.

Thật lòng thì tôi không mong đợi họ sẽ nói sự thật. 

Phân biệt cấu trúc expect, hope, look forward to

Đều để chỉ sự kỳ vọng, hy vọng về tương lai, vậy expect, hope và look forward to khác nhau ở đâu mà phải chia ra đến ba từ nhỉ? Thực tế thì có lúc ta có thể thay các từ này vào vị trí của nhau mà nghĩa vẫn không đổi, nhưng có lúc thì làm như vậy sẽ bị sai. Cùng tìm hiểu lí do nhé!

1. Cấu trúc hope 

Cấu trúc HOPE dùng để bày tỏ mong ước điều gì đó, tuy nhiên những dự đoán, hy vọng này là bạn mong muốn nó  xảy ra, trong khi expect mang nghĩa trung lập hơn, chỉ là chờ đợi điều gì đó. 

Nhìn chung, ta dùng hope để nói về một điều tốt đẹp và những lời chúc cho tương lai. 

Ví dụ: 

  • I hope we can see each other soon.

Tôi hy vọng [mong] chúng ta có thể gặp nhau sớm.

  • We hope it doesn’t rain tomorrow. 

Chúng tôi hy vọng [mong] mai rời không mưa. 

Cấu trúc hope: 

hope + to V I hope to see my family next week.

Tôi hy vọng được gặp gia đình tuần sau. 

hope + for sth. We’ve already got two boys so we’re hoping for a girl next.

Chúng tôi đã có 2 cậu con trai nên chúng tôi đang mong một bé gái. 

hope + that + clause I hope that your sister will recover quickly from the operation.

Tôi hy vọng chị bạn sẽ hồi phục nhanh sau phẫu thuật. 

2. Cấu trúc expect 

Như đã nói ở trên, cấu trúc expect dùng để nói về sự việc có thể xảy ra hoặc có nhiều khả năng xảy ra, cho dù bạn có muốn hay không. Cấu trúc này được coi là trung lập về mặt cảm xúc.

Ví dụ:

  • Experts expect that the inflation rate will go up.

Các chuyên gia cho rằng tỷ lệ lạm phát sẽ tăng lên. 

  • Your mom says she expects nothing from you, but she’s really proud of you.

Mẹ bạn nói rằng không đặt kỳ vọng gì ở bạn, nhưng bà ấy thực sự tự hào về bạn.

3. Cấu trúc look forward to

Đặc biệt một chút, cấu trúc look forward to ám chỉ việc bạn đang mong đợi một sự kiện trong tương lai với sự háo hức. Chú ý là  “Look forward to” chỉ được sử dụng cho các sự kiện thực sự sẽ xảy ra chứ không phải những việc “bể kèo”.  

S + look forward to + V_ing/ Noun 

Ví dụ:

  • I’m looking forward to hearing from my best friend, he promised to write to me.

Tôi đang mong được nghe tin từ bạn thân tôi sớm, anh ấy đã hứa sẽ viết thư cho tôi.

  • We are looking forward to your reply about the trip. 

Chúng tôi đang mong đợi câu trả lời của bạn về chuyến đi. 

Câu “I’m looking forward to hear from you” thường được khi ở cuối thư.

Bài tập cấu trúc expect

Nếu đã hình dung ra được cơ bản sự khác nhau của cấu trúc expect và hope, look forward rồi thì bạn hãy “ngay và luôn”  thử làm bài tập sau đây của Step Up để củng cố kiến thức vững hơn. 

Bài 1: Viết dạng đúng của động từ và dịch sang tiếng Việt

  1. We are expecting your team ________  [join] this competition. 
  2. John is expecting ________ [have] another chance. 
  3. I expect that he’ll ________ [wear] that bright blue shirt.
  4. I don’t expect her ________ [pass] the test.
  5. Lisa is expected ________ [be] a good teacher .

Đáp án:

1. We are expecting your team to join this competition. 

Chúng tôi mong đợi bạn tham gia cuộc thi này. 

2. John is expecting to have another chance. 

John đang mong ngóng sẽ có một cơ hội khác. 

3. I expect that he’ll be wearing/ wear that bright blue shirt.

Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ mặc cái áo xanh sáng. 

4. I don’t expect her to pass the test.

Tôi không hi vọng cô ấy vượt qua kì thi. 

5. Lisa is expected to be a good teacher.

Lisa được trông đợi trở thành một giáo viên tốt.

Bài 2: Chọn expect/ hope/ look forward to 

  1. I _____ they will arrive on time.
  2. My brother doesn’t _____ to going on a holiday this month. He still has to work.
  3. Although I don’t really like their option. I still _______  them to try it.
  4. They ______ so much from me that I am a little bit stressed now.
  5. We _______ to see you this weekend. We will have lots of fun.
  6.  Her parents ______ that she does well tomorrow on her exam.
  7.  I am __________ to our first meeting.
  8. Daniel is ____ Susie to call him right now.

Đáp án:

  1. hope
  2. look forward
  3. expect
  4. expect
  5. hope
  6. hope
  7. looking forward
  8. expecting. 

Trên đây là toàn bộ kiến thức chi tiết về các cấu trúc expect, cấu trúc hope và cấu trúc look forward trong tiếng Anh. Đây là những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh khá dễ nhầm lẫn nên các bạn để ý hơn một chút để ghi trọn 10 điểm trong các bài kiểm tra nhé.

Các từ tìm kiếm liên quan tới cấu trúc expect:

expect + V

sau expect la to V hay Ving

Expect Ving

cấu trúc hope

it’s expected that

are expected

expect to

Video liên quan

Chủ Đề